CẤT CÁNH PATHWAY · WORKSHOP 1.4

Du học Châu Âu

Study in Europe

Sổ tay lộ trình học bổng, hồ sơ và sự nghiệp
Your scholarship, application and career pathway handbook

Học bổng, PhD có lương, cách chọn trường và giáo sư tại Đức, Pháp, cùng visa và cơ hội làm việc sau khi tốt nghiệp tại châu Âu.

Funding, salaried PhD contracts, and how to choose schools and advisors in Germany and France, plus visas and work opportunities in Europe after graduation.

Thời gian
When
Thứ bảy, 11/07/2026 · 22:00 đến 24:00 (GMT+7)
Saturday, 11/07/2026 · 22:00 to 24:00 (GMT+7)
Nền tảng · bấm để xem lại
Format · tap to watch
Zoom Webinar · VISEMI Foundation
Xem lại buổi workshop
Watch the full replay
Diễn giả
Speakers
3 Ambassador, kỹ sư và nhà nghiên cứu tại Pháp, Bỉ và Đức
3 Ambassadors, engineers and researchers across France, Belgium and Germany
Bắt đầu từ đâu
Where to start

Toàn cảnh lộ trình du học Châu Âu

The Europe study-abroad pathway at a glance

Sổ tay đi theo đúng thứ tự bạn sẽ cần: hiểu các nguồn học bổng và PhD có lương trước, canh đúng lộ trình thời gian, chuẩn bị hồ sơ, chọn trường và giáo sư tại Đức, Pháp, rồi hình dung visa và sự nghiệp sau tốt nghiệp. Bấm vào bất kỳ chặng nào để đi thẳng tới nội dung đó.

This handbook follows the order you will actually need it: understand scholarships and salaried PhD contracts first, time the process right, prepare your application, choose schools and advisors in Germany and France, then picture visas and careers after graduation. Tap any stage to jump straight to it.

Study in Europe · Cất Cánh Pathway Workshop 1.4

Vì sao châu Âu

Why Europe

PhD gần như luôn có lương

PhD almost always salaried

Phần lớn các nước coi nghiên cứu sinh là người lao động có hợp đồng, được trả lương và hưởng đầy đủ phúc lợi xã hội, chứ không chỉ nhận stipend hay tuition waiver như mô hình phổ biến ở Mỹ.

Most countries treat a PhD candidate as a contracted employee, paid with full social security benefits, not just a stipend or tuition waiver as in the common US model.

Miễn học phí gần như toàn bộ

Nearly tuition-free

Đại học công lập tại Đức và Pháp hầu như miễn học phí Master; sinh viên chỉ đóng khoản phí nhỏ mỗi kỳ hoặc mỗi năm.

Public universities in Germany and France are almost entirely tuition-free for a Master’s; students pay only a small semester or annual fee.

Đại học nghiên cứu và deep-tech

Research universities and deep tech

Hệ sinh thái nghiên cứu và công nghiệp deep-tech hàng đầu: imec, CEA-Leti, ASML, STMicroelectronics, cùng các viện như Max Planck và Fraunhofer.

A top research and deep-tech industry ecosystem: imec, CEA-Leti, ASML, STMicroelectronics, plus institutes such as Max Planck and Fraunhofer.

Không có direct PhD No direct PhD track

Khác với Mỹ, châu Âu bắt buộc phải học xong Master mới lên PhD.

Unlike the US, Europe requires finishing a Master’s before starting a PhD.

01
Tài chính
Funding

Học bổng và các nguồn hỗ trợ tài chính

Funding and scholarships

Buổi workshop đi sâu vào hai nước: Đức và Pháp. Ở cả hai nơi, "học bổng" phần lớn là sinh hoạt phí, còn con đường phổ biến nhất cho PhD là hợp đồng lao động có lương.

The workshop went deep on two countries: Germany and France. In both, "scholarships" are mostly living stipends, while the most common PhD route is a salaried labor contract.

Các nguồn học bổng chính tại Đức

Main funding sources in Germany

Học bổng / Nguồn Mức hỗ trợ Lưu ý
DAAD General/Research Grants Master khoảng 992 EUR/tháng, PhD khoảng 1.400 EUR/tháng; gồm bảo hiểm, chi phí đi lại, một phần chi phí nghiên cứu, có thể xin thêm hỗ trợ tiền thuê nhà. Rất phổ biến cho sinh viên quốc tế; nộp học bổng DAAD song song với nộp hồ sơ Master/PhD, hai việc không đính kèm nhau.
DAAD EPOS Tương tự DAAD General. Dành cho ứng viên đã có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc.
Erasmus Mundus Joint Master EMJM Miễn 100% học phí cộng khoảng 1.400 EUR/tháng trợ cấp, gồm bảo hiểm và chi phí đi lại. Cạnh tranh rất cao Tra danh mục ngành qua website EMJM, nộp trực tiếp trên website riêng của từng chương trình.
Deutschlandstipendium Khoảng 300 EUR/tháng (150 EUR từ chính phủ cộng 150 EUR từ quỹ tư nhân). Chỉ là sinh hoạt phí, không gồm bảo hiểm; nộp trực tiếp qua trường.
PhD có lương TV-L/H, E13 Khoảng 1.900 đến 2.800 EUR/tháng, kèm đầy đủ phúc lợi xã hội. Phổ biến nhất Tuyển quanh năm, tìm “PhD position” trên euraxess.ec.europa.eu; apply qua giáo sư và qua trường, giáo sư có nhiều quyền quyết định.
Scholarship / Source Support level Notes
DAAD General/Research Grants Master’s about 992 EUR/month, PhD about 1,400 EUR/month; includes insurance, travel, some research costs, extra housing support possible. Very common for international students; apply for DAAD in parallel with the Master’s/PhD application, the two are not bundled.
DAAD EPOS Same as DAAD General. For candidates with at least 2 years of work experience.
Erasmus Mundus Joint Master EMJM 100% tuition waiver plus about 1,400 EUR/month, including insurance and travel. Highly competitive Look up the field list on the EMJM site, apply on each program’s own website.
Deutschlandstipendium About 300 EUR/month (150 EUR from government plus 150 EUR from a private fund). Living-stipend only, no insurance; apply directly through the university.
Salaried PhD TV-L/H, E13 About 1,900 to 2,800 EUR/month, with full social security benefits. Most common Recruited year-round, search “PhD position” on euraxess.ec.europa.eu; apply through the professor and the university.
Đừng chỉ tìm "PhD scholarship" Do not just search "PhD scholarship"

Nhiều ứng viên bỏ lỡ con đường lương hợp đồng vì khi tìm “PhD scholarship” trên mạng chỉ ra DAAD, trong khi ở Đức không ai gọi việc đi làm PhD có lương là “scholarship” cả. Tìm “PhD position” trên euraxess.ec.europa.eu.

Many applicants miss the salaried-contract route because searching “PhD scholarship” online mostly surfaces DAAD, while in Germany no one calls a paid PhD job a “scholarship.” Search “PhD position” on euraxess.ec.europa.eu.

Khoảng 500 hồ sơ cho một vị trí About 500 applications per position

Nhóm học bổng do Ủy ban châu Âu tài trợ (Erasmus Mundus, EIT Digital Master School) cạnh tranh rất cao, có năm ghi nhận khoảng 500 hồ sơ cho một vị trí.

European Commission funded scholarships (Erasmus Mundus, EIT Digital Master School) are highly competitive, with some years seeing about 500 applications for a single position.

Ba con đường tài trợ PhD tại Đức

Three PhD funding paths in Germany

Ba nhóm nguồn tài trợ, khác nhau về mức độ tự do và quyền lợi.

Three funding groups that differ in independence and benefits.

Học bổng chính phủ Việt Nam (ví dụ đề án 322)

A Vietnamese government scholarship (e.g. the Đề án 322 scheme)

Cạnh tranh thấp vì chỉ giới hạn trong một nhóm đối tượng nhất định, nhưng mức hỗ trợ sinh hoạt phí thường thấp, khó nuôi thêm gia đình.

Low competition since it is limited to a specific group, but the living stipend is often thin and hard to support a family on.

Học bổng DAAD

A DAAD scholarship

Tự do hơn với giáo sư vì là tiền của mình, nhưng đi theo visa sinh viên nên một số quyền lợi (như ngày nghỉ) khác biệt so với người đi làm.

More independence from the professor since it is your own money, but on a student visa some benefits (such as leave) differ from an employee’s.

PhD có lương theo hợp đồng lao động

A salaried PhD contract

Phổ biến nhất, theo thang lương TV-L, thường chia ba mức 50%, 75%, 100% (khoa học máy tính, kỹ thuật thường được 100%; ngành xã hội thường thấp hơn). Nguồn tiền từ ngân sách trường (đổi lại phải dạy học) hoặc từ quỹ nghiên cứu của giáo sư/lab (theo dự án, có thể kéo dài 1 đến 3 năm).

The most common, on the TV-L pay scale, usually tiered at 50%, 75%, or 100% (computer science and engineering usually 100%; social sciences often lower). Paid from the university budget (with teaching duties) or the professor’s/lab’s project grants (which can run 1 to 3 years).

Các nguồn học bổng chính tại Pháp

Main funding sources in France

Học bổng / Nguồn Mức hỗ trợ Lưu ý
France Excellence Eiffel Master khoảng 1.200 EUR/tháng, PhD khoảng 2.100 EUR/tháng; hỗ trợ đi lại, bảo hiểm, không gồm học phí. Cần được trường nhận và trường hỗ trợ nộp hồ sơ học bổng, sau đó nộp qua Campus France.
France Excellence Vietnam Học bổng chính phủ Pháp dành riêng cho sinh viên Việt Nam, cho M2 (ưu tiên đã có admission certificate) và PhD (ưu tiên đã có giáo sư Pháp nhận). Nộp trực tiếp qua link form trực tuyến của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam.
Học bổng từ các trường Dao động 10.000 đến 15.000 EUR/năm (Université Paris-Saclay/IDEX, ENS de Lyon, Université Grenoble Alpes, Université Paris Cité, École Polytechnique, Sorbonne Université…). Gắn với admission, nộp đơn vào trường trước; không tự động miễn học phí; một số chương trình yêu cầu tiếng Pháp.
PhD có lương (Contrat Doctoral) và quỹ theo dự án ANR, MSCA Hợp đồng khoảng 3 năm, lương tối thiểu khoảng 2.300 EUR/tháng tùy trường, lab, dự án. Hợp đồng lao động Đóng thuế và bảo hiểm xã hội đầy đủ như một nhân viên chính thức.
Scholarship / Source Support level Notes
France Excellence Eiffel Master’s about 1,200 EUR/month, PhD about 2,100 EUR/month; covers travel and insurance, not tuition. Requires being admitted by a school that then supports the scholarship application, submitted via Campus France.
France Excellence Vietnam A French government scholarship specifically for Vietnamese students, for M2 (priority with an admission certificate) and PhD (priority if a French professor has accepted you). Apply directly via the French Embassy in Vietnam’s online form.
University scholarships Ranging 10,000 to 15,000 EUR/year (Université Paris-Saclay/IDEX, ENS de Lyon, Université Grenoble Alpes, Université Paris Cité, École Polytechnique, Sorbonne Université, and others). Tied to admission, apply to the school first; does not automatically waive tuition; some programs require French.
Salaried PhD (Contrat Doctoral) and project funds ANR, MSCA A contract of about 3 years, minimum salary about 2,300 EUR/month depending on school, lab, and project. Labor contract Full tax and social security contributions as a regular employee.
PhD tại Pháp: hợp đồng, học bổng thuần, hay đồng tài trợ châu Âu A French PhD: contract, pure scholarship, or EU co-funded

Hầu hết đi theo Contrat Doctoral (hợp đồng lao động, đóng thuế và bảo hiểm xã hội đầy đủ, được cấp visa Talent Passport). Một số ít đi theo học bổng thuần túy (như France Excellence Eiffel): không phải đóng thuế nhưng chỉ được residence permit dạng student, kém lợi thế khi bảo lãnh người thân và không tích lũy số năm đóng thuế cần khi xin quốc tịch. Một dạng phổ biến khác là học bổng đồng tài trợ theo dự án của Ủy ban châu Âu, ví dụ chương trình PEARL (đồng tài trợ bởi MSCA và EU H2020) tại Lille: lương chính từ CNRS, cộng ngân sách riêng từ MSCA/EU H2020 cho hội nghị và một đợt nghiên cứu bắt buộc tại một quốc gia khác ngoài Pháp.

Most go through a Contrat Doctoral (a labor contract with full tax and social security, issued a Talent Passport visa). A smaller number take a pure scholarship (such as France Excellence Eiffel): no taxes, but only a student-type residence permit, less advantageous for sponsoring family and no accumulated tax years toward citizenship. Another common form is a scholarship co-funded by a European Commission project, e.g. the PEARL program (co-funded by MSCA and EU H2020) in Lille: base salary from CNRS, plus a separate MSCA/EU H2020 budget for conferences and a mandatory research stay outside France.

Học phí và trang trải khi chưa có học bổng

Tuition, and covering costs without a scholarship

Tại Đức

In Germany

  • Đại học công lập hầu như miễn học phí Master; ngoại lệ là bang Baden-Württemberg thu khoảng 2.000 EUR/kỳ với sinh viên ngoài châu Âu
  • Mọi sinh viên đóng phí học kỳ khoảng 300 đến 350 EUR/kỳ (quỹ sinh viên cộng vé phương tiện công cộng toàn bang)
  • Làm thêm tối đa 20 giờ/tuần hoặc 80 giờ/tháng: lương tối thiểu ~12 EUR/giờ cho khoảng 960 EUR/tháng; trợ lý nghiên cứu trong trường thường cao hơn (~15 EUR/giờ, khoảng 1.200 EUR/tháng), trong khi ký túc xá chỉ khoảng 300 đến 400 EUR/tháng
  • Public universities are nearly tuition-free for Master’s; the exception is Baden-Württemberg, charging non-EU students about 2,000 EUR/semester
  • Every student pays a semester fee of about 300 to 350 EUR (student services plus a state-wide transport ticket)
  • Part-time work up to 20 hours/week or 80 hours/month: minimum wage ~12 EUR/hour gives about 960 EUR/month; university research-assistant jobs often pay more (~15 EUR/hour, about 1,200 EUR/month), while dorms run 300 to 400 EUR/month

Tại Pháp

In France

  • Đại học công lập hầu như miễn học phí Master; chỉ đóng phí đăng ký và CVEC, tổng khoảng 400 EUR/năm
  • Học bổng chủ yếu là sinh hoạt phí, dùng linh hoạt (đóng học phí nếu phải đóng, hoặc để sinh hoạt)
  • Có thể làm thêm, hoặc nhận phụ cấp thực tập (“gratification de stage”) khi thực tập vượt khoảng 309 giờ: khoản này khoảng 600 đến 700 EUR/tháng cho một kỳ thực tập sáu tháng
  • Pháp vừa thông qua cắt trợ cấp nhà ở cho sinh viên ngoài EU và có xu hướng thu học phí sinh viên ngoài EU tại nhiều trường công hơn: kiểm tra kỹ website từng trường, ngành
  • Public universities are nearly tuition-free for Master’s; only a registration fee plus the CVEC, totaling about 400 EUR/year
  • Scholarships are mostly flexible living stipends (toward tuition if any, or living costs)
  • Part-time work, or an internship allowance (“gratification de stage”) once an internship exceeds about 309 hours: this can be about 600 to 700 EUR/month over a six-month internship
  • France has just cut the housing subsidy for non-EU students and is trending toward charging non-EU tuition at more public schools: check each school and program’s website carefully
02
Thời gian
Timing

Lộ trình và deadline nộp hồ sơ

Timeline and application deadlines

Các mốc deadline khác nhau theo từng chương trình. Dưới đây là một số mốc cụ thể thường gặp.

Deadlines vary by program. Here are some concrete milestones commonly seen.

Timeline học bổng PhD MSCA/EU H2020 tại Pháp

The MSCA/EU H2020 PhD scholarship timeline in France

Một ví dụ timeline thực tế cho học bổng này.

A real example timeline for this scholarship.

Tháng 11
November
Chuẩn bị hồ sơ: tiếng Anh, bảng điểm tạm thời, chứng chỉ.
Prepare documents: English certificate, provisional transcript, certificates.
Tháng 1
January
Nộp hồ sơ.
Submit the application.
Tháng 2 đến 3
February to March
Phỏng vấn bốn vòng: hội đồng học bổng, giáo sư, trưởng viện, đại diện trường.
Four interview rounds: the scholarship panel, the professor, the institute director, a university representative.
Cuối tháng 4
End of April
Có kết quả.
Results arrive.
Tháng 8 và 9
August and September
Tốt nghiệp Master tháng 8; sang Pháp nhập học tháng 9.
Master's graduation in August; move to France to start in September.
Erasmus Mundus/EIT Digital: nhắm đợt đầu tiên Erasmus Mundus/EIT Digital: aim for round one

Có ba đợt nộp hồ sơ trong năm, nhưng ứng viên ngoài châu Âu nên tập trung vào đợt đầu tiên, khoảng cuối tháng 5, vì các đợt sau thông báo kết quả quá sát ngày nhập học, không đủ thời gian xin visa.

There are three rounds per year, but non-EU applicants should focus on the first, around end of May, since later rounds notify results too close to the intake to leave time for a visa.

France Excellence: kết quả về sớm France Excellence: early results

Kết quả học bổng France Excellence thường về khá sớm, khoảng tháng 3 đến 4.

France Excellence results tend to come back fairly early, around March to April.

Thi tuyển qua trường tiến sĩ tại Pháp French doctoral-school exams

Thi tuyển học bổng qua trường tiến sĩ (doctoral school) thường rơi vào khoảng tháng 5 đến 6, tùy trường.

Doctoral school competitive exams (“concours”) usually fall around May to June, depending on the school.

03
Hồ sơ
Application

Các bước chuẩn bị hồ sơ

Preparing your application

Phần lớn chương trình Master/PhD tại Đức và Pháp chỉ yêu cầu đầu vào bằng tiếng Anh, không cần tiếng Đức hay tiếng Pháp, và ngưỡng tiếng Anh nhẹ nhàng hơn Mỹ hay Úc đáng kể.

Most Master's/PhD programs in Germany and France only require English, not German or French, and the English bar is notably lighter than in the US or Australia.

Tiếng Anh là đủ

English suffices

  • Tiếng Đức/tiếng Pháp thường chỉ bắt buộc ở bậc cử nhân hoặc ngành đặc thù làm việc trực tiếp với con người
  • Một số chương trình PhD tại Pháp chỉ cần IELTS khoảng 6.5, tương đương TOEIC, thậm chí chấp nhận mức B2 chung
  • Có thể nộp hồ sơ tại Pháp với TOEIC khoảng 600 đến 650 hoặc B2
  • German/French is usually only required for Bachelor’s programs or fields working directly with people
  • Some French PhD programs only need an IELTS of about 6.5 or TOEIC equivalent, some accepting a general B2
  • You can apply to French programs with a TOEIC of about 600 to 650 or a B2

Motivation letter

Motivation letter

  • Tại Pháp được xem như một dạng SOP: kết hợp động lực cá nhân và kế hoạch tương lai
  • Dành tối thiểu một phần ba nội dung nói rõ sự phù hợp với chương trình cụ thể: đọc kỹ khung chương trình, giải thích từng phần bổ trợ gì cho mục tiêu nghề nghiệp
  • In France treated as a form of SOP: personal motivation plus a future plan
  • Dedicate at least a third to program fit: read the curriculum carefully and explain how each part supports your career goal

CV

CV

  • Hội đồng tuyển sinh Master rất coi trọng ranking/GPA và các giải thưởng
  • Khi liệt kê giải thưởng, ghi kèm quy mô cụ thể (bao nhiêu trường, bao nhiêu sinh viên tham gia) để hội đồng đánh giá đúng mức độ danh giá
  • Master’s admissions panels weigh ranking/GPA and awards heavily
  • When listing an award, note its concrete scale (how many schools, how many students) so the panel can gauge its prestige

Đường tắt vào thẳng M2 tại Pháp

The straight-into-M2 shortcut in France

Email chủ nhiệm chương trình trước khi nộp Email the program director before applying

Hệ Master tại Pháp chia hai năm M1 và M2 (đại học Pháp chỉ ba năm). Một số sinh viên Việt Nam học chương trình bốn năm có đủ tín chỉ để nộp thẳng vào M2, rút ngắn một năm. Nhưng không phải chủ nhiệm chương trình nào cũng hiểu sự khác biệt giữa hai hệ giáo dục, nên hồ sơ nộp thẳng qua cổng online dễ bị từ chối tự động vì hệ thống chỉ thấy ứng viên “mới có bằng cử nhân, chưa có M1”. Chủ động email trực tiếp cho chủ nhiệm chương trình để giải thích và xin xác nhận trước khi nộp chính thức giúp tăng đáng kể tỷ lệ được nhận thẳng vào M2. Cần chuẩn bị giấy quy đổi tín chỉ ECTS (đóng dấu bởi trường Việt Nam, dịch thuật, và làm bảng quy đổi riêng) để chứng minh đủ tín chỉ theo khung châu Âu (60 tín chỉ ECTS/năm).

The French Master’s splits into M1 and M2 (a French Bachelor’s is only three years). Some Vietnamese students on four-year programs have enough credits to apply straight into M2, saving a year. But not every program director understands the difference between the two systems, so a cold online application can be auto-rejected as “Bachelor’s only, no M1.” Proactively emailing the program director to explain and get confirmation before formally applying meaningfully raises the odds. Prepare an ECTS credit-conversion document (stamped by your Vietnamese school, translated, with your own conversion table) to prove you meet the European framework (60 ECTS credits per year).

PhD tại Pháp: ADUM, concours và email giáo sư

A French PhD: ADUM, the concours, and emailing the professor

Nộp qua cổng ADUM

Apply through the ADUM portal

PhD tại Pháp bắt buộc trực thuộc một trường tiến sĩ (doctoral school), nộp hồ sơ qua adum.fr dù đi theo nguồn funding nào.

A French PhD must be affiliated with a doctoral school; applications go through adum.fr regardless of funding source.

Thi tuyển "concours" nếu dự án chưa có funding

The "concours" if the project has no funding yet

Giáo sư có thể đề nghị ứng viên thi tuyển của trường tiến sĩ: cần CV, motivation letter, và một bài thuyết trình. Ứng viên từng thực tập M2 với chính giáo sư đó có lợi thế lớn vì đã hiểu đề tài và có sẵn kết quả sơ bộ.

The professor may suggest competing in the doctoral school’s exam: a CV, a motivation letter, and an oral presentation. A candidate who did their M2 internship with that professor has a strong advantage, with the topic understood and preliminary results in hand.

Luôn email trực tiếp cho giáo sư

Always email the professor directly

Dù apply theo diện nào, nên email giáo sư ngoài việc nộp trên ADUM, vì chỉ nộp online thì giáo sư không biết ứng viên là ai.

Whichever route you take, email the professor in addition to ADUM, since an online-only application means the professor has no idea who you are.

CV nghiên cứu mạnh là lợi thế quyết định A strong research CV is a decisive advantage

Với các học bổng cạnh tranh cao, một hồ sơ PhD thành công cho học bổng PEARL/MSCA từng có 6 bài báo khoa học từ thời Master (3 bài first author, 3 bài second author). Theo chính hội đồng tuyển chọn, đây là yếu tố giúp vượt qua cả những ứng viên có IELTS cao hơn (khoảng 8.0) nhưng ít kinh nghiệm nghiên cứu và công bố khoa học hơn.

For a highly competitive scholarship, one successful PEARL/MSCA PhD application carried 6 published papers from the applicant’s Master’s (3 first author, 3 second author). Per the selection panel itself, this was what let it beat out candidates with a higher IELTS (around 8.0) but less research and publication experience.

04
Định hướng
Direction

Chọn trường và tìm giáo sư, lab

Choosing schools and finding advisors, labs

Đức có hệ viện nghiên cứu tách bạch học thuật và ứng dụng; Pháp cần đọc kỹ từng bài đăng tuyển. Hiểu cấu trúc này giúp chọn đúng môi trường cho hướng đi của bạn.

Germany has a research-institute system that separates academic from applied; France requires reading each posting closely. Understanding this structure helps you pick the right environment.

Tại Đức: bốn viện nghiên cứu lớn ngoài trường đại học

In Germany: four major institutes beyond the universities

Max Planck

Max Planck

Thuần học thuật; khoảng 50 đến 60 giải Nobel liên quan.

Purely academic; roughly 50 to 60 associated Nobel Prizes.

Fraunhofer

Fraunhofer

Thiên ứng dụng, hợp tác trực tiếp với doanh nghiệp; chuẩn nén nhạc MP3 ra đời từ đây.

Applied, working directly with industry; the MP3 audio standard originated here.

Helmholtz

Helmholtz

Một trong bốn viện nghiên cứu lớn của Đức.

One of Germany’s four major research institutes.

Leibniz

Leibniz

Một trong bốn viện nghiên cứu lớn của Đức.

One of Germany’s four major research institutes.

Chỉ trường đại học mới được cấp bằng PhD Only a university can confer a PhD

Theo luật Đức, chỉ có trường đại học (Universität/Technische Universität) mới được cấp bằng PhD, nên dù làm nghiên cứu tại Max Planck hay viện nào khác, vẫn phải liên kết với một trường đại học.

Under German law, only a university (Universität/Technische Universität) can confer a PhD, so even research done at Max Planck or another institute must still be affiliated with a university.

Nhận diện lab học thuật hay ứng dụng (Đức)

Spotting academic vs applied labs (Germany)

  • Nguồn funding: DFG (hội đồng nghiên cứu Đức) chỉ cấp cho nghiên cứu học thuật; BMBF/BMWi thường cấp cho nghiên cứu ứng dụng nhiều hơn
  • Publication của lab hướng đến journal/top conference học thuật hay không
  • Alumni phần lớn đi làm giáo sư (thiên học thuật) hay postdoc/kỹ sư ở công ty (thiên ứng dụng)
  • Funding source: DFG (the German Research Foundation) only funds academic research; BMBF/BMWi lean applied
  • Whether the lab’s publications lean toward academic journals/top conferences
  • Whether alumni mostly become professors (academic) or postdocs/engineers at companies (applied)

Nhận diện lab thiên industry (Pháp)

Spotting industry-leaning labs (France)

  • Đọc kỹ bài đăng tuyển xem có nêu tên đối tác doanh nghiệp cụ thể không (ví dụ một đề tài PhD ghi rõ hợp tác với HORIBA, công ty thiết bị nghiên cứu khoa học và bán dẫn)
  • Xem mục collaboration trên website lab
  • Xem phần cuối các bài báo của giáo sư để biết liên kết với viện, trường, nguồn funding nào
  • Read the posting for a named industry partner (for example, a PhD posting that explicitly named HORIBA, a scientific research and semiconductor equipment company)
  • Check the lab website’s collaboration section
  • Check the end of the professor’s papers for their institute, school, and funding ties

Cấp bậc giáo sư tại Đức: W1, W2, W3

Professor tiers in Germany: W1, W2, W3

Cấp bậc Đặc điểm
W1 Giáo sư trẻ (vài năm sau khi có PhD), vị trí có thời hạn tối đa 6 năm, nhóm nghiên cứu thường nhỏ (1 đến 4 người) nên hướng nghiên cứu mới, cập nhật. Rủi ro: nếu giáo sư phải chuyển trường giữa nhiệm kỳ, sinh viên PhD phải chuyển theo.
W2 Vị trí vĩnh viễn. Fachhochschule/Hochschule (thiên ứng dụng, giáo sư thường nhiều năm kinh nghiệm ở công ty) có thể chấp nhận W2.
W3 Vị trí vĩnh viễn, nhiều funding/lương hơn W2; trường Universität thường yêu cầu W3 mới được làm giáo sư.
Tier Profile
W1 A junior professor (a few years post-PhD), a fixed-term position capped at 6 years, usually a small group (1 to 4 people), so the research is fresh and current. The risk: if the professor moves university mid-term, the PhD student moves too.
W2 A permanent position. A Fachhochschule/Hochschule (applied-leaning, professors often with years of industry experience) may accept W2.
W3 A permanent position with more funding/pay than W2; a Universität typically requires W3 for a professorship.
TU9 và nhóm trường "Excellence" TU9 and the "Excellence" group

TU9 (9 trường đại học kỹ thuật lớn nhất Đức, gồm TU Berlin) và nhóm 10 trường “Excellence” (được nhà nước đầu tư tập trung) thường có nguồn funding dồi dào hơn hẳn từ nhiều nguồn: Liên minh châu Âu, thành phố, doanh nghiệp, chính phủ. TU Berlin thuộc cả hai nhóm.

TU9 (Germany’s 9 largest technical universities, including TU Berlin) and the 10 “Excellence” universities (with concentrated state investment) draw far more funding from more sources: the EU, the city, businesses, the government. TU Berlin belongs to both groups.

Tại Pháp: ba tiêu chí cân bằng khi chọn PhD

In France: three balanced criteria for choosing a PhD

Ba tiêu chí nên cân nhắc song song.

Three criteria to weigh together.

Hướng nghiên cứu của lab có phù hợp với hướng đã làm Whether the lab's research direction fits your background
Đẳng cấp, profile của giáo sư hướng dẫn The caliber and profile of the supervising professor
Nguồn funding The funding source
Thực tập M2 rồi làm PhD cùng lab M2 internship, then a PhD in the same lab

Thực tập M2 rồi tiếp tục làm PhD cùng lab, cùng giáo sư là một con đường khá phổ biến và có lợi thế cao.

Doing an M2 internship and continuing a PhD in the same lab with the same professor is a fairly common, high-advantage path.

05
Sau tốt nghiệp
After graduation

Visa và cơ hội làm việc sau khi tốt nghiệp

Visas and work opportunities after graduation

Sinh viên quốc tế tại châu Âu thường có hai nhóm giấy tờ chính sau tốt nghiệp: giấy phép cư trú tạm để tìm việc, và giấy phép làm việc tay nghề cao, khác nhau theo từng nước.

International graduates in Europe generally deal with two main permit categories: a temporary job-search residence permit, and a skilled-worker permit, varying by country.

Quốc gia Giấy phép tìm việc sau tốt nghiệp Giấy phép làm việc tay nghề cao
Đức Khoảng 18 tháng. EU Blue Card
Pháp Khoảng 12 tháng cho MS/PhD, gọi là APS. Talent Passport
Hà Lan Khoảng 1 năm, gọi là “orientation year”. Highly Skilled Migrant
Country Post-graduation job-search permit Skilled-worker permit
Germany About 18 months. EU Blue Card
France About 12 months for MS/PhD, called the APS. Talent Passport
Netherlands About 1 year, called the “orientation year”. Highly Skilled Migrant

Tại Đức: từ visa tìm việc đến định cư

In Germany: from the job-search visa to permanent residency

Visa tìm việc 18 tháng: chỉ xin được một lần The 18-month job-search visa: once only

Sau tốt nghiệp, visa sinh viên chuyển sang visa tìm việc 18 tháng, chỉ được xin một lần duy nhất. Công việc tìm được phải đúng ngành học và mức lương phù hợp với bậc học, nếu không sở ngoại kiều có thể từ chối. Nếu thất nghiệp giữa chừng, phải tìm việc mới trong phần thời gian còn lại, không được cấp lại từ đầu.

After graduation the student visa converts to an 18-month job-search visa, applicable only once. The job must match your field and pay a degree-appropriate salary, or the immigration office may reject it. If unemployed partway through, you must find a new job within the remaining window, not a fresh 18 months.

Ba con đường tới định cư vĩnh viễn Three routes to permanent residency

EU Blue Card: chỉ cần 21 tháng làm việc (kèm tiếng Đức B1) hoặc 27 tháng (không cần B1), so với 36 tháng theo visa lao động thông thường; người giữ Blue Card có thể mời vợ/chồng sang với quyền cư trú và lao động mặc định. Ngoài ra còn một con đường thứ ba dành riêng cho người tốt nghiệp tại một trường đại học Đức: chỉ cần 24 tháng đi làm bất kỳ công việc nào, không cần đúng ngành hay đúng mức lương.

The EU Blue Card: just 21 months of work (with German B1) or 27 months (without B1), versus 36 months on a regular work visa; a Blue Card holder can bring a spouse with automatic residence and work rights. A third path also exists for graduates of a German university: just 24 months of any job, regardless of field or salary match.

Phúc lợi người lao động tại Đức

Worker benefits in Germany

  • Tối thiểu 24 ngày nghỉ phép có lương/năm theo luật (thực tế nhiều công ty cho 30 ngày), cộng khoảng 10 ngày nghỉ lễ
  • Nghỉ ốm không giới hạn số ngày: tự khai báo 3 ngày đầu, từ ngày thứ 4 cần giấy bác sĩ; công ty trả lương 45 ngày ốm liên tục đầu tiên rồi đến bảo hiểm trả tiếp
  • Trợ cấp thất nghiệp 12 tháng kèm hỗ trợ học nghề, học tiếng
  • Nghỉ chăm con tổng cộng 14 tháng chia cho hai vợ chồng, dùng không liên tục đến khi con 8 tuổi
  • A legal minimum of 24 paid leave days/year (many employers give 30), plus about 10 public holidays
  • Unlimited sick days: self-certified for the first 3, a doctor’s note from day 4; the employer pays the first 45 consecutive days, then insurance takes over
  • 12 months of unemployment benefit with retraining and language support
  • 14 months of total parental leave split between both parents, usable non-consecutively until the child turns 8
Quốc tịch Đức và song tịch German citizenship and dual citizenship

Yêu cầu 5 năm cư trú và tiếng Đức B2; từ khoảng 2 năm trước, Đức đã cho phép song tịch.

Requires 5 years of residency and German B2; as of about 2 years ago, Germany allows dual citizenship.

Tại Pháp: residence card, APS và quốc tịch

In France: the residence card, APS, and citizenship

Lộ trình giấy tờ từ khi học đến khi định cư.

The paperwork path from study to residency.

Trong và ngay sau PhD

During and right after the PhD

Nếu residence card hết hạn trước khi hoàn thành PhD, cần xin gia hạn trước ngày hết hạn. Chưa có việc thì được cấp visa tìm việc APS, tối thiểu khoảng 1 năm.

If the residence card expires before the PhD ends, apply for an extension before expiry. Without a job yet, you get the APS job-search visa, at least about 1 year.

Khi có việc làm

Once employed

Residence card mới tương ứng thời hạn hợp đồng (hợp đồng 3 năm thì card 3 năm); sau 3 năm làm việc có thể xin thẻ cư trú 10 năm.

The new residence card matches the contract length (a 3-year contract gets a 3-year card); after 3 years of work you can apply for the 10-year residence card.

Sau 5 năm cư trú

After 5 years of residency

Hai lựa chọn: xin thẻ 10 năm, hoặc xin quốc tịch (yêu cầu tiếng Pháp B2). Những năm làm PhD theo hợp đồng lao động được tính vào số năm đóng thuế cần thiết (tối thiểu khoảng 4 năm): 3 năm PhD cộng 1 năm đi làm là đủ điều kiện.

Two options: the 10-year card, or citizenship (requiring French B2). Salaried PhD years count toward the required tax-paying years (a minimum of about 4): 3 PhD years plus 1 working year meets the bar.

Đào tạo kỹ năng mềm trong các chương trình châu Âu Professional-development training in EU programs

Một số chương trình PhD đồng tài trợ bởi châu Âu (như PEARL/MSCA) có các khóa ngoài chuyên môn: khóa khởi nghiệp một tuần do chính các tiến sĩ STEM đã ra làm startup giảng dạy, khóa thuyết trình do diễn viên chuyên nghiệp hướng dẫn, khóa rèn luyện tâm lý cho nghiên cứu sinh, và khóa về quyền, nghĩa vụ trong quan hệ giáo sư và sinh viên (cả hai phía đều được đào tạo riêng).

Some EU co-funded PhD programs (such as PEARL/MSCA) include training beyond the science: a one-week startup bootcamp taught by STEM PhD founders, a public-speaking course taught by a professional actor, psychological-resilience training, and a course on rights and responsibilities in the professor-student relationship (both sides trained separately).

Định hướng sau PhD không cần cố định từ đầu Post-PhD direction need not be fixed from the start

Có người coi PhD, postdoc và các bước tiếp theo đều là lựa chọn mở, ưu tiên trải nghiệm ở nhiều nước. Cũng có lộ trình đi từ PhD (hóa lý, vật liệu bán dẫn) sang postdoc tại CEA-Leti (Grenoble), rồi thành kỹ sư R&D tại imec (Bỉ): một mô hình lai giữa nghiên cứu học thuật và công nghiệp.

Some treat the PhD, a postdoc, and what comes next as open options, prioritizing experience across countries. One path runs from a PhD (physical chemistry, semiconductor materials) to a postdoc at CEA-Leti (Grenoble), then an R&D engineer role at imec (Belgium): a hybrid of academia and industry.

Hỏi và đáp
Questions & answers

Câu hỏi thường gặp

Q&A highlights

Những câu hỏi được đặt trực tiếp trong buổi workshop.

Questions asked directly during the workshop.

Học bổng ở Đức, Pháp có bao gồm học phí không, hay chỉ là sinh hoạt phí? Do scholarships in Germany and France cover tuition, or just living costs?

Đa phần chỉ là sinh hoạt phí. Đại học công lập ở cả hai nước gần như miễn học phí Master (trừ ngoại lệ bang Baden-Württemberg ở Đức); sinh viên chỉ đóng khoản phí nhỏ (khoảng 300 đến 350 EUR/kỳ tại Đức, khoảng 400 EUR/năm tại Pháp). Các học bổng như DAAD, Deutschlandstipendium, France Excellence chủ yếu là tiền sinh hoạt phí, có thể dùng linh hoạt cho học phí (nếu phải đóng) hoặc chi tiêu hàng ngày.

Mostly just living costs. Public universities in both countries are nearly tuition-free for Master’s (except the Baden-Württemberg exception in Germany); students pay only a small fee (about 300 to 350 EUR/semester in Germany, about 400 EUR/year in France). Scholarships such as DAAD, Deutschlandstipendium, and France Excellence are mainly living stipends, usable flexibly toward tuition, if any, or daily expenses.

Nếu không đỗ học bổng hoặc chỉ được hỗ trợ một phần, sinh viên Master trang trải chi phí thế nào? Without a scholarship, or with partial support, how do Master's students cover costs?

Tại Đức, làm thêm tối đa 20 giờ/tuần hoặc 80 giờ/tháng với lương tối thiểu khoảng 12 EUR/giờ mang lại khoảng 960 EUR/tháng; các công việc trợ lý nghiên cứu trong trường thường trả cao hơn mức tối thiểu (khoảng 15 EUR/giờ), tương đương khoảng 1.200 EUR/tháng, đủ cho ký túc xá (300 đến 400 EUR/tháng) và sinh hoạt. Tại Pháp, có thể làm thêm hoặc nhận phụ cấp thực tập (khoảng 600 đến 700 EUR/tháng cho thực tập trên 309 giờ), dù việc Pháp gần đây cắt trợ cấp nhà ở cho sinh viên ngoài EU khiến bài toán này khó hơn trước.

In Germany, working up to 20 hours/week or 80 hours/month at about 12 EUR/hour brings roughly 960 EUR/month; university research-assistant jobs pay above minimum (about 15 EUR/hour), or about 1,200 EUR/month, enough for a dorm (300 to 400 EUR/month) plus living costs. In France, part-time work or the internship allowance (about 600 to 700 EUR/month for internships over 309 hours) helps, though France’s recent housing-subsidy cut for non-EU students has made this tighter.

Nguồn funding cho PhD tại Đức khác nhau ra sao giữa học bổng và lương hợp đồng? How does German PhD funding differ between a scholarship and a salaried contract?

Có ba nhóm chính: học bổng chính phủ Việt Nam (cạnh tranh thấp nhưng mức hỗ trợ thường không đủ sống thoải mái), học bổng DAAD (tự do hơn với giáo sư vì là tiền cá nhân, nhưng đi visa sinh viên nên ít quyền lợi hơn người lao động), và PhD có lương theo hợp đồng (phổ biến và thường được xem là tối ưu nhất, đầy đủ quyền lợi lao động, nhưng nhiều ứng viên bỏ lỡ vì tìm “PhD scholarship” trên mạng chỉ ra kết quả DAAD).

Three main groups: a Vietnamese government scholarship (low competition, but often not enough for a comfortable life), a DAAD scholarship (more independence from the professor as personal funding, but a student visa with fewer benefits than an employee), and a salaried PhD contract (common and generally considered the most optimal, with full worker benefits, though many miss it because searching “PhD scholarship” online surfaces DAAD).

Trường thuộc nhóm TU9 hoặc "Excellence" tại Đức có lợi thế gì so với các trường khác? What advantage does a TU9 or "Excellence" school in Germany have?

TU9 là 9 trường đại học kỹ thuật lớn nhất nước Đức (gồm TU Berlin), còn nhóm 10 trường “Excellence” được nhà nước tập trung đầu tư. Cả hai nhóm đều thu hút funding dồi dào hơn hẳn từ nhiều nguồn (Liên minh châu Âu, thành phố, doanh nghiệp, các bộ của chính phủ), nên sinh viên PhD tại đây thường có nhiều nguồn lực hơn.

TU9 is the group of Germany’s 9 largest technical universities (including TU Berlin), while the separate “Excellence” group of 10 receives concentrated state investment. Both draw far more funding from more sources (the EU, the city, businesses, government ministries), so PhD students there generally have more resources.

PhD tại các viện như Max Planck, Fraunhofer khác gì PhD tại một trường đại học như RWTH Aachen? How does a PhD at Max Planck or Fraunhofer differ from one at a university like RWTH Aachen?

Theo luật Đức, chỉ trường đại học mới được cấp bằng PhD, nên dù làm nghiên cứu tại Max Planck hay viện nào khác vẫn phải liên kết với một trường đại học. Max Planck (trừ Fraunhofer, vốn thiên ứng dụng) hướng nghiên cứu thuần học thuật và áp lực cao hơn, vì làm việc cùng những giáo sư hàng đầu thế giới trong ngành.

Under German law, only a university can confer a PhD, so research at Max Planck or another institute must still be affiliated with a university. Max Planck (unlike the applied Fraunhofer) leans purely academic with higher pressure, since you work alongside some of the world’s leading names in the field.

Master tại Fachhochschule/Hochschule khác gì Master tại Universität/Technische Universität? How does a Master's at a Fachhochschule/Hochschule differ from a Universität/Technische Universität?

Universität thiên về nghiên cứu (giống mô hình đại học ở Việt Nam), Technische Universität (như TU Berlin) thiên về kỹ thuật, còn Hochschule thiên ứng dụng: giáo sư thường có nhiều năm kinh nghiệm làm việc ở công ty, chương trình học hướng ra đi làm hơn là nghiên cứu. Bằng Master/PhD hầu như chỉ được cấp tại Universität/Technische Universität, rất hiếm ở Hochschule.

A Universität leans research-focused (like the university model in Vietnam), a Technische Universität (such as TU Berlin) leans engineering, and a Hochschule leans applied: professors often have years of industry experience and the curriculum aims at employment more than research. Master’s/PhD degrees are almost exclusively conferred at a Universität/Technische Universität, very rarely at a Hochschule.

Lời nhắn của ba diễn giả

Closing messages from the three speakers

Trần Mỹ Nghệ

Một khi đã lên đường thì nên theo đến cùng: giống như đã lên máy bay đi Hàn hay đi Pháp thì học đến khi có bằng rồi hẵng tính tiếp, đừng quay đầu giữa chừng.

Once you have committed to a path, see it through: the way you would finish a degree in Korea or France once you have gotten on the plane, rather than turning back partway.

Phạm Ngọc Ánh

Hãy tự tin, tin vào bản thân, vì chỉ có thử nộp hồ sơ mới biết học bổng nào phù hợp với mình; kết quả ra sao thì tính tiếp sau.

Be confident and trust yourself, since you can only find out which scholarship fits you by actually applying; figure out the next step once you have a result.

Đinh Tuấn Hải

Du học châu Âu không xa vời như tưởng tượng: cứ dám mơ, dám tìm hiểu, dám nộp hồ sơ với tâm thế cởi mở, và đừng bỏ cuộc chỉ vì một hai lần bị từ chối, vì có rất nhiều người kiên trì nộp nhiều năm liền mới đỗ những học bổng cực kỳ cạnh tranh.

Studying in Europe is not as out of reach as it seems: dare to dream, dare to look into it, dare to apply with an open mind, and do not give up after one or two rejections, since plenty of people kept applying for years before winning extremely competitive scholarships.

Về cẩm nang này

About this handbook

Sổ tay này tổng hợp nội dung buổi Workshop 1.4 thuộc chuỗi Cất Cánh Pathway, do VISEMI Foundation tổ chức, với phần chia sẻ của các Ambassador đang học tập và làm việc tại châu Âu.

This handbook compiles Workshop 1.4 of the Cất Cánh Pathway series, hosted by VISEMI Foundation, featuring Ambassadors studying and working in Europe.

Nội dung mang tính tham khảo; yêu cầu tuyển sinh thay đổi theo từng trường và từng năm, hãy kiểm tra thông tin chính thức của trường.

For reference only; admission requirements vary by school and year, so always check each school’s official information.