GlossaryThuật ngữ

GlossaryBảng thuật ngữ

2D material vật liệu 2D
A material only one or a few atoms thick, such as molybdenum disulfide, studied as a transistor channel once silicon cannot be thinned further.Vật liệu dày chỉ một hoặc vài lớp nguyên tử, như molybden disulfide, đang được nghiên cứu làm kênh dẫn transistor khi silicon không thể mỏng thêm.
Accelerator
A chip specialised for one kind of work, such as a GPU or TPU for AI, that does it far faster and with less power than a general-purpose CPU.Chip chuyên cho một loại công việc, như GPU hay TPU cho AI, làm nhanh hơn và tốn ít điện hơn nhiều so với CPU đa năng.
Advanced Matrix Extensions (AMX)
Instructions and a matrix-multiply unit Intel added inside its Xeon server CPU cores (from Sapphire Rapids, 2023) to speed up AI inference.Tập lệnh và khối nhân ma trận mà Intel tích hợp vào lõi CPU máy chủ Xeon (từ thế hệ Sapphire Rapids, 2023) để tăng tốc inference AI.
Advanced packaging đóng gói tiên tiến
Putting several chips side by side or stacked very close together in one package, to keep increasing transistors per product and cut the distance signals travel between chips.Kỹ thuật đặt nhiều con chip cạnh nhau hoặc xếp chồng thật sát nhau trong cùng một package, để tiếp tục tăng số transistor và rút ngắn quãng đường tín hiệu đi giữa các chip.
AI PC
A personal computer whose processor combines a CPU, a GPU and an NPU so AI models can run on the device itself.Máy tính cá nhân có bộ xử lý kết hợp CPU, GPU và NPU để chạy mô hình AI ngay trên máy.
Angstrom (Å)
A tenth of a nanometre, close to the size of an atom (a silicon atom is about two angstroms across); atomic-layer processes control film thickness at this level.Một phần mười nanomet, gần bằng kích thước một nguyên tử (nguyên tử silicon rộng khoảng hai angstrom); các quy trình lắng đọng từng lớp nguyên tử kiểm soát độ dày màng ở mức này.
Annealing ủ nhiệt
Heating the wafer in a controlled way to repair crystal damage, above all after ion implantation, and to activate the implanted dopants.Nung nóng wafer có kiểm soát để phục hồi mạng tinh thể bị hư hại, nhất là sau bước cấy ion, và kích hoạt các tạp chất vừa cấy.
Application-Specific Integrated Circuit (ASIC)
A chip designed for a single task rather than general use; it runs that task faster and with less power than a CPU or GPU.Chip được thiết kế cho một nhiệm vụ duy nhất thay vì dùng chung; nó chạy nhiệm vụ đó nhanh hơn và tốn ít điện hơn CPU hay GPU.
Arithmetic Logic Unit (ALU)
The part of a processor that does the actual arithmetic and logic operations such as add, subtract and multiply.Bộ phận của bộ xử lý trực tiếp làm các phép tính số học và logic như cộng, trừ, nhân.
Arm
British company in Cambridge that designs processor architectures and cores and licenses them to other chipmakers; since March 2026 it also sells chips of its own design, made by outside foundries. Its processor designs are used in almost all smartphones.Công ty Anh ở Cambridge thiết kế kiến trúc và lõi vi xử lý rồi cấp phép cho các hãng chip khác; từ tháng 3/2026, Arm còn bán cả chip do mình thiết kế, do các foundry bên ngoài sản xuất. Thiết kế bộ xử lý của Arm có mặt trong hầu hết điện thoại thông minh.
Artificial Intelligence (AI)
Computer systems that perform tasks that normally need human intelligence, such as recognising images, understanding language or driving.Hệ thống máy tính làm được những việc vốn cần trí thông minh của con người, như nhận diện hình ảnh, hiểu ngôn ngữ hay lái xe.
ASML
Dutch company, a leading maker of lithography machines and the world's only maker of EUV machines, which print the finest patterns on the most advanced chips.Công ty Hà Lan, một trong những nhà sản xuất máy quang khắc hàng đầu thế giới và là hãng duy nhất làm máy EUV, loại máy in những hình mẫu mảnh nhất trên các con chip tiên tiến nhất.
Atomic Layer Deposition (ALD) lắng đọng nguyên tử
Self-limiting deposition that builds a film in repeated cycles (precursor dose, purge, co-reactant, purge), each adding a controlled amount, usually less than one atomic layer; it coats even deep, narrow features evenly, at the cost of speed.Phương pháp lắng đọng tự giới hạn, tạo màng qua nhiều chu trình lặp lại (cấp tiền chất, thổi sạch, cấp chất đồng phản ứng, thổi sạch), mỗi chu trình thêm một lượng vật liệu có kiểm soát, thường chưa tới một lớp nguyên tử; màng phủ đều cả những rãnh sâu và hẹp, đổi lại tốc độ chậm.
Bandwidth băng thông
How much data can move per second between two parts, such as the compute units and DRAM. AI GPUs get far more of it than CPUs, mainly from stacks of high-bandwidth memory (HBM) placed in the same package: over 3 TB/s on an H100.Lượng dữ liệu truyền được mỗi giây giữa hai bộ phận, chẳng hạn giữa khối tính toán và DRAM. GPU cho AI có băng thông lớn hơn CPU rất nhiều, chủ yếu nhờ các chồng bộ nhớ băng thông cao (HBM) đặt ngay trong cùng một package: hơn 3 TB/s trên một GPU H100.
Bell Labs
Industrial research lab in New Jersey, founded by AT&T and owned by Nokia since 2016; the transistor was invented there in 1947, and it did foundational work in optical communications.Phòng thí nghiệm nghiên cứu công nghiệp ở New Jersey, do AT&T lập ra và thuộc Nokia từ năm 2016; transistor ra đời tại đây năm 1947, và đây cũng là nơi có nhiều công trình nền tảng về truyền dẫn quang.
Blackwell
NVIDIA's GPU architecture announced in 2024; a Blackwell GPU packs 208 billion transistors on two dies joined in one package.Kiến trúc GPU của NVIDIA công bố năm 2024; một GPU Blackwell chứa 208 tỷ transistor trên hai die ghép trong cùng một package.
Branch prediction
CPU logic that guesses which way a program will branch before it knows, so it can keep working instead of waiting.Logic trong CPU đoán trước chương trình sẽ rẽ nhánh theo hướng nào để tiếp tục chạy thay vì phải chờ.
Cache
A small, fast memory on the chip that keeps recently used data close to the cores so they wait less for DRAM.Bộ nhớ nhỏ, nhanh nằm ngay trên chip, giữ dữ liệu vừa dùng gần các lõi để chúng đỡ phải chờ DRAM.
Central Processing Unit (CPU)
The general-purpose processor that runs the operating system and most programs; it has a few powerful cores tuned for low latency.Bộ xử lý đa năng chạy hệ điều hành và hầu hết chương trình; CPU có ít lõi nhưng mạnh, được tối ưu cho độ trễ thấp.
ChatGPT
OpenAI's chatbot built on the GPT large language models; its release in late 2022 made AI usable by everyone and set off the current AI boom.Chatbot của OpenAI xây dựng trên các mô hình ngôn ngữ lớn GPT; ra mắt cuối năm 2022, nó giúp ai cũng dùng được AI và mở đầu làn sóng AI hiện nay.
Chemical Mechanical Planarization (CMP) làm phẳng hóa cơ
Polishing step that flattens the wafer surface between patterning cycles, using both chemical slurry and mechanical abrasion.Bước làm phẳng bề mặt wafer giữa các chu trình tạo hình mẫu, dùng cả hóa chất và mài cơ học.
Chemical Vapor Deposition (CVD) lắng đọng hóa học
Film deposition by chemical reaction of precursor gases at the wafer surface inside a reaction chamber.Lắng đọng màng mỏng bằng phản ứng hóa học của khí tiền chất trên bề mặt wafer trong buồng phản ứng.
Chip architect
An engineer who decides a chip's high-level structure (how many CPU and GPU blocks, memory, and how they connect) before the detailed design starts, like an architect planning a house.Kỹ sư quyết định cấu trúc tổng thể của con chip (bao nhiêu khối CPU, GPU, bộ nhớ và cách nối chúng) trước khi thiết kế chi tiết, giống kiến trúc sư lên phương án cho một ngôi nhà.
Chiplet
A small die that does one part of a system and is packaged together with other dies to make one larger chip; also called a dielet (DARPA's term).Một die nhỏ đảm nhận một phần của hệ thống, được đóng gói chung với các die khác để tạo thành một con chip lớn hơn; còn gọi là dielet (thuật ngữ của DARPA).
Clean room phòng sạch
A room where airborne particles, temperature, humidity and vibration are tightly controlled; on the older US FED-STD-209E scale, a class 10 or class 100 room allows no more than 10 or 100 particles of 0.5 µm or larger in each cubic foot of air.Phòng được kiểm soát chặt chẽ hạt bụi trong không khí, nhiệt độ, độ ẩm và rung chấn; theo thang FED-STD-209E cũ của Mỹ, phòng sạch class 10 hay class 100 chỉ cho phép tối đa 10 hoặc 100 hạt bụi từ 0,5 µm trở lên trong mỗi foot khối không khí.
Complementary FET (CFET)
A proposed transistor that stacks the n-type and p-type devices on top of each other to shrink a logic cell further; imec's roadmap places it after gate-all-around nanosheets and the forksheet.Loại transistor đang được nghiên cứu, xếp chồng linh kiện loại n lên trên linh kiện loại p để thu nhỏ ô logic hơn nữa; trong lộ trình của imec, nó đứng sau nanosheet Gate-All-Around và forksheet.
Complementary Metal-Oxide-Semiconductor (CMOS)
The standard way of building logic chips from matched pairs of n-type and p-type transistors, which draw power mainly while switching.Cách chế tạo chip logic tiêu chuẩn, dùng các cặp transistor loại n và loại p bổ trợ nhau, chủ yếu chỉ tiêu thụ điện khi chuyển trạng thái.
Computer architecture kiến trúc máy tính
The design of how a computer's processors, memory and interconnect are organised and how software talks to them.Ngành thiết kế cách tổ chức bộ xử lý, bộ nhớ, kết nối của máy tính và cách phần mềm giao tiếp với chúng.
Convolutional Neural Network (CNN)
A neural network that scans an image with small filters, published by Yann LeCun and colleagues in 1989; it took off in 2012, once GPUs could train it on large datasets.Mạng nơ-ron quét hình ảnh bằng các bộ lọc nhỏ, được Yann LeCun và cộng sự công bố năm 1989; đến năm 2012, khi GPU đủ sức training nó trên tập dữ liệu lớn, nó mới phát huy tác dụng.
Core lõi
One processing unit inside a CPU or GPU. A server CPU has up to a few hundred cores. What NVIDIA counts as a GPU core (a CUDA core) is one lane of arithmetic: an H100 has more than ten thousand of them, grouped into 132 larger blocks (SMs) that are closer to what a CPU calls a core.Một đơn vị xử lý bên trong CPU hay GPU. CPU máy chủ có tới vài trăm lõi. Thứ NVIDIA gọi là lõi GPU (CUDA core) chỉ là một làn tính toán: một GPU H100 có hơn mười nghìn làn như vậy, gom thành 132 khối lớn hơn (SM), gần với khái niệm lõi của CPU hơn.
CUDA
NVIDIA's platform, introduced in late 2006 and released publicly in 2007, that lets programmers write general-purpose programs for its GPUs in a C/C++-like language; it is a large part of why NVIDIA leads in AI.Nền tảng của NVIDIA, giới thiệu cuối năm 2006 và phát hành rộng rãi năm 2007, cho phép lập trình viên viết chương trình đa dụng chạy trên GPU bằng ngôn ngữ gần giống C/C++; đây là lý do lớn giúp NVIDIA dẫn đầu về AI.
Data center
A building full of servers, storage and networking gear; for AI it needs hardware that works in sync and software that manages it efficiently.Tòa nhà chứa máy chủ, thiết bị lưu trữ và thiết bị mạng; với AI, nó cần phần cứng phối hợp nhịp nhàng và phần mềm quản lý hiệu quả.
Data mining khai thác dữ liệu
Finding useful patterns in large datasets with statistics and machine learning.Tìm ra các quy luật hữu ích trong những tập dữ liệu lớn bằng thống kê và học máy.
Deep Learning học sâu
Machine learning with neural networks of many layers; it overtook older methods in the early 2010s once GPUs and large datasets were available.Học máy dùng mạng nơ-ron nhiều lớp; phương pháp này vượt các cách làm cũ từ đầu những năm 2010, khi đã có GPU và tập dữ liệu lớn.
Deposition lắng đọng
Adding a thin film of material onto the wafer surface, from micrometres down to a single atomic layer.Phủ thêm một lớp màng mỏng vật liệu lên bề mặt wafer, từ vài micromet cho tới một lớp nguyên tử.
DRAM
Dynamic random-access memory, the main memory that holds a program's data; getting data out of it fast enough is often the bottleneck for AI.Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động, bộ nhớ chính chứa dữ liệu của chương trình; lấy dữ liệu từ DRAM đủ nhanh thường là điểm nghẽn của AI.
ENIAC
The first general-purpose electronic computer (1946), built from vacuum tubes; it filled a room, drew about 150 kW and did about 5,000 additions per second.Máy tính điện tử đa năng đầu tiên (1946), làm bằng ống chân không; nó chiếm cả một căn phòng, tiêu thụ khoảng 150 kW và làm khoảng 5.000 phép cộng mỗi giây.
Etch khắc
Removing material from the wafer, chemically or with plasma, to carve the pattern that lithography printed.Loại bỏ vật liệu khỏi wafer bằng hóa chất hoặc plasma để khắc ra hình mẫu mà bước quang khắc đã in.
Expert system
An early form of AI that answers questions by applying a hand-written set of if-then rules from human experts.Dạng AI thời kỳ đầu, trả lời câu hỏi bằng cách áp dụng một bộ quy tắc nếu-thì do chuyên gia viết sẵn.
Extreme Ultraviolet Lithography (EUV)
Lithography with light of 13.5 nm wavelength, generated by firing a high-power CO2 laser at tin droplets 50,000 times a second to make a plasma.Quang khắc dùng ánh sáng bước sóng 13,5 nm. Nguồn sáng ấy có được nhờ bắn laser CO2 công suất cao vào các giọt thiếc 50.000 lần mỗi giây, biến chúng thành plasma.
Fairchild Semiconductor (Fairchild)
US company founded in 1957 by eight engineers who left William Shockley's lab. It pioneered the silicon integrated circuit, and its alumni went on to found Intel, AMD and many other Silicon Valley firms.Công ty Mỹ do tám kỹ sư rời phòng thí nghiệm của William Shockley lập ra năm 1957. Fairchild đi tiên phong với vi mạch trên silicon, và những người từng làm ở đây về sau lập ra Intel, AMD cùng nhiều công ty khác ở Thung lũng Silicon.
Ferroelectric RAM (FeRAM)
Non-volatile memory that stores a bit in the polarisation of a ferroelectric film.Bộ nhớ không mất dữ liệu, lưu bit bằng sự phân cực của một lớp màng sắt điện.
FinFET
A 3D transistor whose gate wraps the channel on three sides, introduced at the 22nm node; the fin gives it its name.Transistor 3D có cổng bao bọc kênh dẫn ở cả ba mặt, xuất hiện từ tiến trình 22nm; cấu trúc 'vây cá'.
Floating-gate transistor
A transistor with an extra isolated gate that traps charge to store a bit without power; Dawon Kahng and Simon Sze at Bell Labs described its use as a memory cell in 1967, and it is the basis of flash memory.Transistor có thêm một cổng cách ly giữ điện tích để lưu bit khi không có điện; năm 1967, Dawon Kahng và Simon Sze tại Bell Labs mô tả cách dùng nó làm ô nhớ, và đây là nền tảng của bộ nhớ flash.
Foundry
A company that manufactures chips on wafers to other companies' designs. Photomasks may be made in-house or bought from a mask supplier.Công ty sản xuất chip trên wafer theo thiết kế của công ty khác. Photomask có thể do foundry tự làm hoặc mua từ nhà cung cấp mask.
Gallium nitride (GaN)
A wide-bandgap semiconductor used for power electronics, fast chargers and radio-frequency devices.Chất bán dẫn vùng cấm rộng dùng cho điện tử công suất, sạc nhanh và linh kiện cao tần.
Gate-All-Around (GAA, GAAFET)
A transistor architecture in which the gate fully surrounds the channel on all four sides, giving the strongest control of the channel; channels stacked one above another are called nanosheets.Cấu trúc transistor trong đó cổng bao bọc hoàn toàn bốn mặt của kênh dẫn, cho khả năng kiểm soát kênh chặt chẽ nhất; các kênh xếp chồng lên nhau được gọi là nanosheet.
Germanium
The semiconductor used in the first transistor, built in 1947 by John Bardeen and Walter Brattain in William Shockley's group at Bell Labs, before silicon replaced it.Chất bán dẫn dùng trong transistor đầu tiên, do John Bardeen và Walter Brattain chế tạo năm 1947 trong nhóm của William Shockley tại Bell Labs, trước khi silicon thay thế.
GPU server
A server built around several GPUs, linked by fast networks to thousands of others to train large models. NVIDIA's HGX is an eight-GPU board that server makers build on; DGX is NVIDIA's own complete server, which also holds CPUs, memory and storage.Máy chủ gắn nhiều GPU, nối qua mạng tốc độ cao với hàng nghìn máy khác để training mô hình lớn. HGX của NVIDIA là bo mạch tám GPU để các hãng làm máy chủ dựng lên; DGX là máy chủ hoàn chỉnh do chính NVIDIA làm, gồm cả CPU, bộ nhớ và ổ lưu trữ.
GPU virtualization ảo hóa GPU
Software that lets several applications or virtual machines share one physical GPU, at the application layer or by splitting it at the driver layer, so costly GPUs sit idle less.Phần mềm cho phép nhiều ứng dụng hay máy ảo dùng chung một GPU vật lý, ở tầng ứng dụng hoặc bằng cách chia GPU ở tầng trình điều khiển (driver), để GPU đắt tiền ít bị bỏ không.
Graphics Processing Unit (GPU)
A processor with thousands of simple cores that run the same operation on many data at once; built for graphics, it now trains and runs most AI models.Bộ xử lý có hàng nghìn lõi đơn giản cùng thực hiện một phép toán trên nhiều dữ liệu một lúc; vốn làm cho đồ họa, nay GPU dùng để training và chạy hầu hết mô hình AI.
High Bandwidth Memory (HBM)
Memory built as a stack of DRAM chips joined by thousands of vertical connections, giving a very wide interface (1,024 bits per stack). It sits in the same package as the GPU or CPU, which is where AI GPUs get most of their memory bandwidth: an H100 carries five stacks and over 3 TB/s.Bộ nhớ làm từ một chồng chip DRAM nối với nhau qua hàng nghìn đường dẫn xuyên thẳng đứng, cho một giao diện rất rộng (1.024 bit mỗi chồng). HBM được đặt trong cùng một package với GPU hay CPU, và đó là nguồn băng thông bộ nhớ chủ yếu của GPU cho AI: một GPU H100 có năm chồng HBM, băng thông hơn 3 TB/s.
High Performance Computing (HPC) tính toán hiệu năng cao
Using many processors together to solve very large computing problems, such as weather forecasting, physics simulation or AI training.Dùng nhiều bộ xử lý cùng lúc để giải những bài toán tính toán rất lớn, như dự báo thời tiết, mô phỏng vật lý hay training AI.
Hypervisor
The software layer that creates and runs virtual machines and shares the physical hardware among them.Tầng phần mềm tạo và chạy các máy ảo, phân chia phần cứng vật lý cho chúng.
imec
Research centre in Leuven, Belgium, founded in 1984 and one of the world's leading labs for semiconductor R&D, where chipmakers and equipment makers develop future chip technology together.Trung tâm nghiên cứu ở Leuven, Bỉ, thành lập năm 1984, một trong những phòng thí nghiệm R&D bán dẫn hàng đầu thế giới, nơi các hãng chip và hãng thiết bị cùng phát triển công nghệ chip của những thế hệ sau.
Inference
Running an already-trained AI model to get an answer, such as recognising a photo or replying to a prompt.Chạy một mô hình AI đã được training để cho ra kết quả, ví dụ nhận diện một bức ảnh hay trả lời một câu hỏi.
Instruction set (ISA)
The list of commands a processor understands, the contract between software and hardware (for example x86, Arm, RISC-V).Danh sách lệnh mà bộ xử lý hiểu được, là bản giao kèo giữa phần mềm và phần cứng (ví dụ x86, Arm, RISC-V).
Integrated circuit (IC)
Many transistors and their wiring made together on one piece of semiconductor, first shown in 1958; today's chips hold billions.Nhiều transistor cùng dây nối được chế tạo chung trên một miếng bán dẫn, xuất hiện lần đầu năm 1958; chip ngày nay chứa hàng tỷ transistor.
Intel
US company that led CPU design for decades and also manufactures its own chips (an integrated device manufacturer, or IDM).Công ty Mỹ dẫn đầu thiết kế CPU trong nhiều thập kỷ và tự sản xuất chip của mình (IDM, công ty vừa thiết kế vừa sản xuất chip).
Interconnect dây đồng kết nối
The copper wiring that links a chip's transistors; stacked on ten or more levels, in a modern processor it adds up to something like 100 km.Hệ dây đồng nối các transistor của con chip với nhau; xếp trên mười tầng trở lên, tổng chiều dài trong một bộ xử lý hiện đại vào cỡ 100 km.
Ion implantation cấy ion
Firing electrically charged atoms of another element (dopants) into the silicon to set how each region of the pattern conducts, which is how transistors are made. It damages the crystal, so the wafer is annealed afterwards.Bắn nguyên tử mang điện của một nguyên tố khác (tạp chất) vào silicon để định cách mỗi vùng của hình mẫu dẫn điện; transistor được tạo ra theo cách này. Bước này làm hư hại mạng tinh thể, nên sau đó wafer phải được ủ nhiệt.
Large Language Model (LLM) mô hình ngôn ngữ lớn
A very large neural network trained on huge amounts of text to predict and generate language, such as GPT; training one can take thousands of GPUs.Mạng nơ-ron rất lớn được training trên lượng văn bản khổng lồ để dự đoán và tạo ra ngôn ngữ, ví dụ GPT; training một mô hình như vậy có thể cần hàng nghìn GPU.
Latency
How long one operation or message takes from start to finish; CPUs are designed to minimise it.Thời gian để một thao tác hay một gói tin đi từ lúc bắt đầu tới khi xong; CPU được thiết kế để giảm nó tối đa.
Lithography quang khắc
The step that prints a chip's pattern onto the wafer with light shone through a mask (or, for EUV, reflected off one); it sets how small the transistors and metal lines can be.Công đoạn dùng ánh sáng chiếu qua mặt nạ (với EUV thì phản xạ trên mặt nạ) để in hình mẫu của con chip lên wafer; nó quyết định transistor và đường metal nhỏ được đến đâu.
Machine Learning (ML)
The part of AI in which a program learns patterns from data instead of being given explicit rules.Một nhánh của AI, trong đó chương trình tự học quy luật từ dữ liệu thay vì được lập trình sẵn các quy tắc.
Magnetoresistive RAM (MRAM)
Non-volatile memory that stores a bit in the magnetic orientation of a tiny magnetic junction.Bộ nhớ không mất dữ liệu, lưu bit bằng hướng từ hóa của một tiếp giáp từ tính cực nhỏ.
Matrix multiplication phép nhân ma trận
Multiplying tables of numbers together; it is the core arithmetic of neural networks and what AI chips are built to do fast.Phép nhân các bảng số với nhau; đây là phép toán cốt lõi của mạng nơ-ron và là việc chip AI được thiết kế để làm thật nhanh.
Memory hierarchy
The layers of memory from small and fast (registers, caches) to large and slow (DRAM, storage) that a processor draws data from.Các tầng bộ nhớ từ nhỏ mà nhanh (thanh ghi, cache) đến lớn mà chậm (DRAM, ổ lưu trữ) mà bộ xử lý lấy dữ liệu.
Metal layer
One of the stacked levels of copper wiring (metal lines) above the transistors that connect them into circuits; a modern chip has ten or more.Một trong các tầng dây đồng (metal line) xếp chồng phía trên transistor để nối chúng thành mạch; chip hiện đại có từ mười tầng trở lên.
MIM capacitor
A metal-insulator-metal capacitor built from thin films; its capacitance and leakage depend on the insulator's dielectric constant and thickness.Tụ điện kim loại - điện môi - kim loại làm từ màng mỏng; điện dung và dòng rò của nó phụ thuộc vào hằng số điện môi và độ dày lớp điện môi.
Moore's Law Định luật Moore
The observation that the number of transistors on an integrated circuit doubles roughly every two years.Nhận định rút ra từ thực tế: số bóng bán dẫn (transistor) trên một vi mạch tăng gấp đôi khoảng hai năm một lần.
Nanometer (nm) nanomet
One billionth of a metre; a human hair is about 100,000 nm wide, and advanced metal lines are a few tens of nanometres or less.Một phần tỷ mét; sợi tóc người rộng khoảng 100.000 nm, còn đường metal tiên tiến chỉ vài chục nanomet hoặc nhỏ hơn.
Neural network
A model made of layers of simple connected units whose connection weights are adjusted during training; it is the basis of deep learning.Mô hình gồm nhiều lớp đơn vị tính toán đơn giản nối với nhau, trọng số của các kết nối được điều chỉnh khi training; đây là nền tảng của học sâu.
Neural Processing Unit (NPU)
A processor block specialised for running neural networks efficiently, built into many phone and laptop chips.Khối xử lý chuyên dùng để chạy mạng nơ-ron hiệu quả, được tích hợp trong nhiều chip điện thoại và laptop.
Non-volatile memory
Memory that keeps its data when the power is off, such as flash; emerging kinds include RRAM, MRAM, PCM and FeRAM.Bộ nhớ vẫn giữ dữ liệu khi mất điện, như flash; các loại mới gồm RRAM, MRAM, PCM và FeRAM.
Numerical Aperture (NA)
The light-gathering measure of a lithography lens; one of the three terms in the Rayleigh equation CD = k1 * lambda / NA. High-NA EUV reaches NA 0.55 against 0.33 for standard EUV.Đại lượng đặc trưng cho khả năng thu sáng của thấu kính quang khắc, một trong ba thành phần của phương trình Rayleigh CD = k1 * lambda / NA. EUV High-NA đạt NA 0,55, so với 0,33 của EUV tiêu chuẩn.
NVIDIA
US chip-design company founded in 1993, best known for GPUs and the CUDA platform; it designs chips and has them manufactured by foundries such as TSMC.Công ty thiết kế chip của Mỹ thành lập năm 1993, nổi tiếng với GPU và nền tảng CUDA; NVIDIA thiết kế chip và thuê các foundry như TSMC sản xuất.
Open-source hardware
Hardware whose designs, such as processor source code, are published for anyone to use and customise; open instruction sets such as RISC-V make such designs easier to build and lower the cost of entering chip design.Phần cứng có thiết kế, như mã nguồn bộ xử lý, được công bố cho mọi người dùng và tùy biến; các tập lệnh mở như RISC-V giúp những thiết kế ấy dễ ra đời hơn và hạ rào cản tham gia thiết kế chip.
Parallel processing xử lý song song
Splitting work into many independent pieces and computing them at the same time, as a GPU does with the pixels of an image.Chia công việc thành nhiều phần độc lập và tính toán chúng cùng một lúc, như GPU xử lý các pixel của một bức ảnh.
Phase-change RAM (PCRAM)
Non-volatile memory that stores a bit by switching a material between its amorphous and crystalline states.Bộ nhớ không mất dữ liệu, lưu bit bằng cách chuyển vật liệu giữa trạng thái vô định hình và trạng thái tinh thể.
Photonics
Using light instead of electrons to carry data. Network switches with the optics packaged beside the switch chip were announced in 2025; for the links between chiplets inside one package it is still under study. Over longer distances, optical links offer more bandwidth and lower latency than electrical ones.Dùng ánh sáng thay cho electron để truyền dữ liệu. Năm 2025 đã có những bộ chuyển mạch mạng được công bố với linh kiện quang đặt ngay cạnh chip chuyển mạch; còn với đường kết nối giữa các chiplet trong cùng một package, công nghệ này vẫn đang được nghiên cứu. Ở khoảng cách xa, kết nối quang cho băng thông lớn hơn và latency thấp hơn kết nối điện.
Physical Vapor Deposition (PVD) lắng đọng vật lý
Film deposition by physically vaporising a source material, for example by electron-beam heating, and condensing it on the substrate.Lắng đọng màng mỏng bằng cách làm bay hơi vật liệu nguồn (ví dụ bằng chùm electron) rồi ngưng tụ trên đế.
Planar transistor
The original flat transistor, with the gate sitting on top of the channel; it gave way to FinFET around the 22 nm node.Transistor phẳng kiểu cũ, cổng nằm trên mặt kênh dẫn; từ khoảng tiến trình 22 nm nó được thay bằng FinFET.
Process Design Kit (PDK)
The technology data a foundry supplies to designers so a design can be manufactured on a given process.Bộ dữ liệu công nghệ mà foundry cung cấp cho bên thiết kế để thiết kế có thể sản xuất được trên một tiến trình.
Quantum computer máy tính lượng tử
A computer that uses quantum bits (qubits); today's machines are early and error-prone, and they are expected to work alongside ordinary computers on particular problems, such as simulating molecules, rather than replace them.Máy tính dùng bit lượng tử (qubit); các máy hiện nay mới ở giai đoạn đầu và còn nhiều lỗi, và được kỳ vọng sẽ làm việc cùng máy tính thông thường trên một số bài toán riêng, như mô phỏng phân tử, chứ không thay thế chúng.
Register-Transfer Level (RTL)
The level of chip design written in a hardware language that describes how data moves between registers each clock cycle; the architecture is implemented and verified in it.Mức thiết kế chip viết bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng, mô tả dữ liệu di chuyển giữa các thanh ghi ở mỗi chu kỳ xung nhịp; kiến trúc được hiện thực và kiểm chứng ở mức này.
Resistive RAM (RRAM)
Non-volatile memory that stores a bit by switching a thin insulating film between high and low resistance.Bộ nhớ không mất dữ liệu, lưu bit bằng cách chuyển một lớp màng cách điện mỏng giữa trạng thái điện trở cao và thấp.
RISC-V
A free, open instruction set begun at UC Berkeley in 2010; anyone can build a processor on it without paying a licence.Tập lệnh mở, miễn phí, khởi đầu tại Đại học UC Berkeley năm 2010; ai cũng có thể dựa vào đó để làm bộ xử lý mà không phải trả phí bản quyền.
Samsung Electronics (Samsung)
South Korean electronics company and one of the world's largest makers of memory chips, which also runs a foundry business making chips for other companies.Tập đoàn điện tử Hàn Quốc, một trong những nhà sản xuất chip nhớ lớn nhất thế giới, đồng thời có mảng foundry sản xuất chip cho các công ty khác.
Scaling
Shrinking transistors so more fit on a chip; as it gets harder, the industry adds new transistor shapes, new materials and advanced packaging.Thu nhỏ transistor để đặt được nhiều hơn trên một chip; khi việc này ngày càng khó, ngành chuyển sang cấu trúc transistor mới, vật liệu mới và đóng gói tiên tiến.
Synopsys
US maker of electronic design automation (EDA) software, the tools engineers use to design chips; with Cadence and Siemens EDA, one of the three main EDA companies.Hãng làm phần mềm tự động hóa thiết kế điện tử (EDA) của Mỹ, tức những công cụ kỹ sư dùng để thiết kế chip; cùng Cadence và Siemens EDA, đây là một trong ba hãng EDA chính.
System on Chip (SoC)
A single chip that integrates the CPU, GPU, memory controllers and other units of a whole system, as the processor in most phones and many laptops does.Một con chip tích hợp CPU, GPU, bộ điều khiển bộ nhớ và các khối khác của cả một hệ thống, như bộ xử lý trong hầu hết điện thoại và nhiều máy tính xách tay.
Tape-out
The end of chip design: once the physical layout of every cell and wire has been placed, routed and checked against the foundry's rules, the final design files are sent to the foundry so the masks can be made and manufacturing can start.Điểm kết thúc của khâu thiết kế chip: khi sơ đồ bố trí vật lý của từng cell và từng sợi dây đã được sắp đặt, đi dây và kiểm tra theo quy tắc của foundry, bộ file thiết kế cuối cùng được gửi tới foundry để làm mặt nạ và bắt đầu sản xuất.
Technology node tiến trình bán dẫn
A generation of chip-manufacturing process named in nanometres (for example 7 nm); the name marks the generation and no longer equals any physical dimension on the chip.Một thế hệ quy trình sản xuất chip, gọi theo nanomet (ví dụ 7 nm); con số này chỉ để gọi tên thế hệ, không còn ứng với kích thước vật lý nào trên chip.
Tensor Core
A unit inside an NVIDIA GPU that does one small matrix multiply-and-add in a single step, often in low-precision number formats such as FP16, BF16 or FP8. First introduced in the V100 GPU (2017); an H100 has four in each SM, 528 in all, and they deliver most of its AI arithmetic.Khối tính toán bên trong GPU NVIDIA, làm trọn một phép nhân rồi cộng dồn ma trận nhỏ trong một bước, thường với các định dạng số độ chính xác thấp như FP16, BF16 hay FP8. Tensor Core xuất hiện lần đầu trên GPU V100 (2017); một GPU H100 có bốn Tensor Core trong mỗi SM, tổng cộng 528, và phần lớn sức tính toán AI của nó đến từ đây.
Tensor Processing Unit (TPU)
Google's accelerator chip designed for the matrix math of neural networks.Chip tăng tốc do Google thiết kế cho các phép toán ma trận của mạng nơ-ron.
Texas Instruments
US chipmaker headquartered in Dallas that designs and makes analog and embedded processing chips; its engineer Jack Kilby invented the integrated circuit in 1958.Hãng chip Mỹ có trụ sở ở Dallas, thiết kế và sản xuất chip analog và chip xử lý nhúng; kỹ sư Jack Kilby của hãng phát minh ra vi mạch vào năm 1958.
The Pentium Chronicles
Robert Colwell's book on how Intel designed the P6 microarchitecture behind the Pentium Pro, covering the technical, team and political sides of a chip project.Cuốn sách của Robert Colwell kể lại cách Intel thiết kế vi kiến trúc P6 của Pentium Pro, cả về kỹ thuật, cách tổ chức nhóm lẫn chuyện nội bộ của một dự án chip.
Thin film màng mỏng
A layer of material only nanometres (sometimes a few atoms) thick, deposited on the wafer to form a transistor's insulators, conductors and memory elements.Lớp vật liệu dày chỉ vài nanomet (đôi khi vài lớp nguyên tử), được lắng đọng lên wafer để tạo lớp cách điện, dẫn điện và phần tử nhớ của linh kiện.
Throughput
How much work gets done per unit of time; GPUs are designed to maximise it, even if each operation is slower.Lượng công việc làm được trong một đơn vị thời gian; GPU được thiết kế để tăng nó tối đa, dù mỗi phép tính riêng lẻ có thể chậm hơn.
Training
Teaching an AI model by adjusting its parameters on large amounts of data; it is the most compute-hungry phase, and for the largest models the computing alone can cost tens to hundreds of millions of dollars.Quá trình dạy mô hình AI bằng cách điều chỉnh tham số của nó trên lượng dữ liệu lớn; đây là giai đoạn tốn sức tính toán nhất, và với những mô hình lớn nhất, riêng chi phí tính toán đã có thể lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đô la.
Transistor bóng bán dẫn
The basic building block of a chip: a tiny electrically controlled switch that turns current on (1) or off (0); modern ones switch billions of times a second.Thành phần cơ bản nhất của con chip: một công tắc cực nhỏ được điều khiển bằng tín hiệu điện, bật (1) hoặc tắt (0) dòng điện; transistor hiện đại có thể bật tắt hàng tỷ lần mỗi giây.
TSMC
Taiwan Semiconductor Manufacturing Company, which pioneered the pure-play foundry model in 1987 and is the largest foundry by revenue; it makes the most advanced chips for designers such as NVIDIA.Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (Công ty Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan), hãng tiên phong mô hình pure-play foundry (chỉ sản xuất chip cho hãng khác) từ năm 1987 và là foundry có doanh thu lớn nhất thế giới; hãng sản xuất những con chip tiên tiến nhất cho các công ty thiết kế như NVIDIA.
Vacuum tube ống chân không
A glass tube that switches or amplifies current in a vacuum; it did that job in early electronics, but it was large, hot and power-hungry, and after the transistor's invention in 1947 it was gradually replaced.Ống thủy tinh đóng ngắt hoặc khuếch đại dòng điện trong chân không; nó làm việc ấy trong các thiết bị điện tử thời đầu, nhưng to, nóng và tốn điện, nên sau khi transistor ra đời năm 1947 thì dần bị thay thế.
Virtual machine (VM) máy ảo
A software-made computer, with its own operating system and applications, that runs on shared physical hardware.Một máy tính tạo bằng phần mềm, có hệ điều hành và ứng dụng riêng, chạy trên phần cứng vật lý dùng chung.
Wafer
A thin disc of crystalline silicon on which hundreds of chips are built at once, then cut apart.Tấm silicon tinh thể mỏng, trên đó hàng trăm con chip được chế tạo cùng lúc rồi mới cắt rời.
Wafer fab nhà máy sản xuất chip
The factory where chips are manufactured on wafers; the building is cheap next to the lithography, deposition and etch tools inside it.Nhà máy nơi chip được chế tạo trên wafer; phần vỏ tòa nhà rẻ hơn nhiều so với các máy quang khắc, lắng đọng và khắc bên trong.
Yield
The fraction of chips on a wafer that work. A chip passes through hundreds of steps, so even 99% success per step would leave only 0.99^700, about 0.09%, working after 700 of them.Tỷ lệ chip hoạt động được trên một wafer. Mỗi chip đi qua hàng trăm bước, nên dù mỗi bước thành công 99% thì sau 700 bước cũng chỉ còn 0,99^700, khoảng 0,09%, dùng được.